khăn khẳn

Học thuật
Thân thiện
khăn khẳn

Mẹ giặt chiếc áo bị dính bùn cho thật khăn khẳn.

Định nghĩa
  1. Tính từ (láy):
    • Cảm giác hơi chua, hơi chát hoặc hơi the, gây cảm giác khó chịu nhẹđầu lưỡi hoặc cổ họng: "khăn khẳn" thường dùng để mô tả vị của trái cây chưa chín (như ổi, xoài) hoặc một số loại thảo mộc, gây cảm giác se nhẹ, không ngọt.
    • (Nghĩa mở rộng) Tính tình hơi gắt gỏng, khó chịu, cộc cằn: "khăn khẳn" cũng có thể dùng để tả tính cách hoặc lời nói của một người nào đó tỏ ra khó tính, thiếu nhã nhặn.
dụ sử dụng
  • Về vị giác:

    • Quả ổi này còn xanh, ăn vào thấy khăn khẳnđầu lưỡi.
    • Vị nước chè tươi pha đặc chút khăn khẳn, nhưng uống quen lại thấy thích.
  • Về tính cách:

    • ấy trả lời khăn khẳn, khiến tôi không dám hỏi thêm điều .
    • Anh ta tính khăn khẳn, ít khi thấy cười nói.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giọng nói khăn khẳn": giọng nói tỏ vẻ khó chịu, gắt gỏng.

    • Nghe giọng nói khăn khẳn của chị ấy, mọi người đều im lặng.
  • "cái vị khăn khẳn": vị chát chua đặc trưng, thường không được ưa thích.

    • Trái sim rừng cái vị khăn khẳn riêng, không phải ai cũng quen.
Biến thể từ gần giống
  • Khẳn (tính từ): Đây từ gốc, mang nghĩa tương tự "khăn khẳn". "Khăn khẳn" hình thức láy âm để nhấn mạnh hơn.

    • Vị chè khẳn quá, khó uống.
  • Chát (tính từ): Vị gây cảm giác se niêm mạc miệng, mạnh hơn "khăn khẳn".

  • Chua (tính từ): Vị như của chanh, giấm; có thể đi đôi với "chát" (chua chát).
Từ đồng nghĩa
  • Chát chát: vị hơi chát.
  • Cộc cằn: (về tính cách) thô lỗ, gắt gỏng.
  • Gắt gỏng: (về tính cách) dễ nổi cáu, khó chịu.
Lưu ý về từ loại
  • "Khăn khẳn" một tính từ láy âm (láy toàn bộ). Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường gây cảm giác về một đặc điểm tiêu cực nhẹ, không quá nghiêm trọng.
khăn khẳn

Mẹ giặt chiếc áo bị dính bùn cho thật khăn khẳn.

  1. t. Nh. Khẳn.

Từ gần giống

Từ chứa "khăn khẳn"